
Vitali Lisakovich là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
966Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 177 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,36 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 8 | 7 | 642 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 18% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 642 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/6 | — | 6,47 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 6,77 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/6 | V | 5,98 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hy Lạp | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/11/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/11/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/07/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/04/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 11/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | FC Torpedo Zhodino | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2026 | NK Publikum Celje | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Baltika Kaliningrad | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Rubin Kazan | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Baltika Kaliningrad | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | Rubin Kazan | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Lokomotiv Moscow | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 07/08/2020 | Shakhtyor Soligorsk | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 05/02/2020 | NK Varteks Varazdin | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Shakhtyor Soligorsk | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rudes | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Shakhtyor Soligorsk | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Dinamo Zagreb II | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Shakhtyor Soligorsk | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shakhtjor Soligorsk U19 | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh19
- Thể lực30