Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

German Barkovskiy

Polonia WarszawaTiền đạoBLR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

German Barkovskiy là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
891Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—4433700000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432240012251%53%206,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—633301108268%37%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/41 (51%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/80 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/64 (37%)
Không chiến thắng / thua
15 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của German Barkovskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-062010017/1204/11V6,18
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-016000001/205/6V6,49
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-061000007/1406/12—6,22
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-285002206/1327/12—6,49
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-258002004/816/11—6,45
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-3640061110/1519/18V6,58
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 0-023001003/503/9—6,45
01/05/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-132004122/505/11—7,20
28/04/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 4-1220000110/1301/7—6,52
06/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3610011010/1505/7—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20201850 nghìn €
07/12/20201850 nghìn €
08/07/20211975 nghìn €
01/12/202119100 nghìn €
16/06/202219200 nghìn €
29/11/202220150 nghìn €
10/07/202321125 nghìn €
05/12/202321175 nghìn €
01/07/202422350 nghìn €
05/12/202422550 nghìn €
05/06/202522650 nghìn €
25/09/202523500 nghìn €
07/12/202523500 nghìn €
03/06/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026FC Hradec KrálovéPolonia WarszawaChuyển nhượng—
18/08/2026Puszcza NiepolomiceFC Hradec KrálovéHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2026Piast GliwicePuszcza NiepolomiceCho mượn—
16/07/2025Puszcza NiepolomicePiast GliwiceChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
27/01/2025Dinamo BrestPuszcza NiepolomiceHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/01/2024Energetik-BGU MinskDinamo BrestChuyển nhượng—
09/02/2023FK Isloch MinskEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
22/09/2022Rukh Brest (- 2022)FK Isloch MinskChuyển nhượng—
03/08/2022FK Isloch MinskRukh Brest (- 2022)Cho mượn—
02/02/2022Rukh Brest (- 2022)FK Isloch MinskChuyển nhượng—
01/02/2022FC Belshina BabruiskRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2019Belshina Bobruisk IIFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com