
Trofim Melnichenko là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Porto B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 55% | 68% | 0 | 0 | 6,61 |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 33% | 75% | 0 | 0 | 1,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 75% | 37% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/27 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 1,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 4/7 | — | 6,53 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 7/11 | — | 6,28 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 6/7 | — | 7,02 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/6 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/8 | V | 6,29 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 4/8 | — | 6,37 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 6/8 | V | 6,43 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực38