
Audax Italiano
VĐQG ChileChileHLV Patricio GraffSân Estadio Bicentenario Municipal de La FloridaThành lập 1910Giá trị 11,1 triệu €
Phong độ: BHTTB
Audax Italiano sẽ gặp Huachipato lúc 06:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình Audax Italiano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | CHI | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Thủ môn | 23 | CHI | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 24 | CHI | — | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | ARG | — | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | CHI | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | CHI | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 26 | CHI | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 19 | CHI | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 32 | ARG | 186 cm | 225 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 29 | CHI | 171 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 19 | CHI | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | CHI | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | CHI | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | CHI | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | — | — | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 35 | CHI | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 33 | — | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 27 | CHI | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 25 | CHI | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | CHI | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | URU | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | ARG | 170 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | ARG | 175 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | ARG | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 21 | CHI | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 24 | Tiền đạo | 31 | CHI | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 28 | CHI | 177 cm | 750 nghìn € |