Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo Cabral

Audax ItalianoTiền đạoARG
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Rodrigo Cabral là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
8Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—11549411011380%50%106,52
Copa de la Liga2026—621971105173%41%006,61
Copa Sudamericana2026—511540004284%56%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/141 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/90 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo Cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026Copa de la Liga@ Universidad de ChileH 2-23001012/300/3—6,66
01/06/2026VĐQG Chile@ PalestinoH 0-0dự bị00000—0———
28/05/2026Copa Sudamericana@ Olimpia AsuncionB 1-3dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-1dự bị00000—0———
20/05/2026Copa Sudamericanavs CA Barracas CentralT 2-018001103/434/7V6,66
16/05/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 0-314001005/813/5—6,33
10/05/2026Copa de la Liga@ Deportes La SerenaT 4-215000003/503/6—6,64
07/05/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 1-27001006/601/1—6,35
02/05/2026Copa de la Ligavs Union La CaleraH 1-1450000216/2111/6—6,61
29/04/2026Copa Sudamericana@ CA Barracas CentralH 1-1890021028/3229/14—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202120150 nghìn €
19/10/202121400 nghìn €
23/05/202221650 nghìn €
25/10/2022221,5 triệu €
03/07/2023221,5 triệu €
18/12/2023231,0 triệu €
10/03/202423800 nghìn €
11/06/202423800 nghìn €
12/12/2024241,0 triệu €
01/04/202524700 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
16/12/202525550 nghìn €
07/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026CA HuracanAudax ItalianoChuyển nhượng—
30/12/2023Argentinos JuniorsCA HuracanCho mượn—
31/12/2022CA HuracanArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
31/08/2020CA Huracán IICA HuracanChuyển nhượng—
31/12/2017Huracan U20CA Huracán IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com