
Franco Troyansky là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
24Đá chính
2.066Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
20/57Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 15 | 1.291 | 4 | 1 | 0 | 39 | 14 | 73% | 43% | 4 | 0 | 6,65 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 387 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 63% | 37% | 2 | 0 | 6,58 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 207 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 67% | 30% | 1 | 0 | 6,86 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 181 | 1 | 1 | 1 | 11 | 3 | 79% | 63% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.291 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/39
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/12/12
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/294 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/151 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 51
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 7/12 | V | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 1/2 | V | 6,71 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 2/8 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 8/14 | — | 6,32 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/19 | 2 | 3/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 650 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | Club Atlético Unión | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Club Atlético Unión | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Atlético Lanús | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Club Atlético Unión | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng 0.045651M € | 45 nghìn € |
| 19/06/2022 | Atlas | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Unión | Atlas | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | CA San Lorenzo | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Club Atlético Unión | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng 0.166149M € | 166 nghìn € |
| 15/07/2018 | Olimpo Bahia Blanca | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 31/12/2015 | Club Olimpo II | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Olimpo U19 | Club Olimpo II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực53