Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Soto

Audax ItalianoTiền vệCHI
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bryan Soto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—553010000085%41%206,43
Copa de la Liga2026—211140002183%36%206,21
Chilean Cup2026—32990010088%25%006,61
Copa Sudamericana2026—2070000080%60%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/120 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Soto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1dự bị00000—0———
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-0450000116/1811/4—6,64
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-1dự bị00000—0———
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-2650000134/3712/6—6,29
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-0450000012/1312/6V6,72
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-2850000034/4102/5—5,98
28/06/2026Chilean Cupvs CD MagallanesT 2-14501000—0——6,85
20/06/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzB 0-1900000—0——6,35
13/06/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 1-1450000011/1312/4—6,80
07/06/2026Copa de la Liga@ Universidad de ChileH 2-245001109/1403/5V6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/20201925 nghìn €
10/03/20211925 nghìn €
21/10/20212075 nghìn €
27/03/20222075 nghìn €
15/06/20222175 nghìn €
14/11/202221300 nghìn €
03/04/202321300 nghìn €
19/07/202322300 nghìn €
12/12/202322300 nghìn €
12/06/202423300 nghìn €
11/11/202423300 nghìn €
29/06/202524300 nghìn €
09/12/202524300 nghìn €
07/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com