
Enzo Ferrario là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.724Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1362Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.785 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 83% | 65% | 3 | 0 | 6,78 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 58% | 2 | 0 | 6,68 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 69% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.785 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 754/898 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/117 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/197 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/235 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/58 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/26 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 6/6 | V | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 1 | 5/10 | — | 7,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 6/8 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 6/10 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 6/15 | — | 6,78 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/83 | 0 | 7/15 | V | 6,36 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 2/5 | — | 6,99 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 7/13 | — | 6,61 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/09/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Union La Calera | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportes La Serena | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Universidad Catolica U21 | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Universidad Católica U18 | Universidad Catolica U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AC Barnechea U21 | CD Universidad Católica U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực61