
Ariel Uribe là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Tiểu sử Ariel Uribe
Tiền vệ người Chile Ariel Uribe khoác áo Audax Italiano, ở tuổi 27. Mùa 2026 ghi nhận 16 trận ra sân với tổng 447 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 13/07/2026 đưa cầu thủ từ Union Espanola về Audax Italiano. Hợp đồng đến 30/12/2026 đi cùng giá trị thị trường 600 nghìn € và giá trị cao nhất 1,8 triệu € (2024). Chân thuận của cầu thủ là chân trái, cao 175 cm và nặng 70 kg, sinh ngày 14/02/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 13 | 2 | 344 | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 85% | 32% | 0 | 0 | 6,32 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 41% | 0 | 0 | 6,30 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/193 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/59 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 3/8 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 3/5 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 3/6 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/11/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Union Espanola | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2026 | Universidad de Concepcion | Union Espanola | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Union Espanola | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CSD Antofagasta | Union Espanola | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2024 | Union Espanola | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CSD Antofagasta | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mazatlan FC | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CSD Antofagasta | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2020 | Mazatlan FC | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atletico Morelia U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CSD Antofagasta | Club Atletico Morelia U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Club Atletico Morelia U20 | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Santiago Wanderers U21 | Club Atletico Morelia U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực38