Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Coelho

Audax ItalianoTiền đạoURU
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Diego Coelho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

40Trận ra sân
17Đá chính
1.774Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
15/45Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21987530123861%53%106,70
Chilean Cup2026—743591004172%18%104,67
Copa de la Liga2026—6227410012471%41%006,61
Copa Sudamericana2026—622661006255%42%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/183 (61%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/121 (53%)
Không chiến thắng / thua
41 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/57 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/47 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Coelho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1900041113/1802/11V6,39
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-0900020115/2115/10—6,09
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-0890110416/2326/11—7,26
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-5570032010/1505/10—6,47
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-09001003/401/2—6,39
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-145002024/602/3—6,95
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-216000003/403/4—6,53
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-0dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-25000001/111/1—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20172250 nghìn €
04/02/201823175 nghìn €
02/03/201924300 nghìn €
01/01/202125300 nghìn €
09/09/202126350 nghìn €
31/12/202126375 nghìn €
27/03/202227375 nghìn €
15/06/202227500 nghìn €
14/11/202227800 nghìn €
03/04/202328650 nghìn €
19/07/202328650 nghìn €
12/12/202328600 nghìn €
28/03/202429750 nghìn €
12/06/202429750 nghìn €
18/09/202429500 nghìn €
11/11/202429450 nghìn €
29/06/202530450 nghìn €
16/09/202530700 nghìn €
09/12/202530700 nghìn €
07/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026CobresalAudax ItalianoChuyển nhượng—
31/12/2023Curico UnidoCobresalChuyển nhượng—
17/01/2022Cerro MontevideoCurico UnidoChuyển nhượng—
18/04/2021Defensor Sporting MontevideoCerro MontevideoChuyển nhượng—
23/01/2020Nacional MontevideoDefensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2019CA Boston RiverNacional MontevideoCho mượn—
10/07/2018Nacional MontevideoCA Boston RiverChuyển nhượng—
03/01/2017CD El Nacional BNacional MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2015CA Fénix BCD El Nacional BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com