
Diego Coelho là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
40Trận ra sân
17Đá chính
1.774Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
15/45Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 9 | 875 | 3 | 0 | 1 | 23 | 8 | 61% | 53% | 1 | 0 | 6,70 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 359 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 72% | 18% | 1 | 0 | 4,67 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 2 | 274 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 71% | 41% | 0 | 0 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 266 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 55% | 42% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/183 (61%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/121 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/57 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/47 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/11 | V | 6,39 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 5/10 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 16/23 | 2 | 6/11 | — | 7,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 5/10 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/09/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/09/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Cobresal | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Curico Unido | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Cerro Montevideo | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2021 | Defensor Sporting Montevideo | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Nacional Montevideo | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CA Boston River | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Nacional Montevideo | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | CD El Nacional B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Fénix B | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực50