
Mario Eduardo Sandoval
19Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mario Eduardo Sandoval là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Tiểu sử Mario Eduardo Sandoval
Mario Eduardo Sandoval là tiền vệ người Chile, sinh ngày 07/08/2007 và hiện 19 tuổi. Cầu thủ này thi đấu cho câu lạc bộ Audax Italiano, cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Mario Eduardo Sandoval có 24 trận ra sân với 1087 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,09. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.087Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 3 | 461 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 69% | 3 | 0 | 6,34 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 393 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,96 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,46 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 42% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/175 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/59 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/58 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/4 | V | 6,61 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 4/6 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/4 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 8/9 | — | 6,45 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 5/6 | — | 5,77 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 17 | 125 nghìn € |
| 24/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.