
Marco Collao Ramos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
37Trận ra sân
30Đá chính
2.560Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2560Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
12/2Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 14 | 1.230 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 79% | 53% | 8 | 2 | 6,27 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 481 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 45% | 3 | 0 | 6,42 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 57% | 0 | 0 | 6,26 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.230 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/636 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/102 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/112 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 43
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/272 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/48 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/191 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/59 | 0 | 2/4 | — | 6,94 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 3/4 | — | 6,97 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/6 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/3 | V | 6,62 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 4/5 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 425 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/04/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | CSD Antofagasta | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Coquimbo Unido | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Coquimbo Unido U21 | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực50