Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Guajardo

Audax ItalianoTiền đạoCHI
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Paolo Guajardo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
23Đá chính
2.105Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21141.19300212372%44%406,40
Copa Sudamericana2026—633460004079%59%006,42
Copa de la Liga2026—643260000063%59%006,48
Chilean Cup2026—422400000070%56%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.193 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/256 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/37 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
26
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/141 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 60
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/78 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/82 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/10 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Guajardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1870000114/2149/18—6,12
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-045000005/624/5—6,72
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-078001108/1304/8V6,46
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-064002105/715/11—6,77
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-5900010013/1827/15—6,08
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-045000003/800/8—6,02
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-145000001/302/4V6,14
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-283001019/1304/8—5,88
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-067010017/1212/6V7,29
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-269002127/924/10V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20221950 nghìn €
14/11/202219400 nghìn €
14/07/202320400 nghìn €
28/12/202320400 nghìn €
12/06/202421400 nghìn €
11/11/202421400 nghìn €
29/06/202522400 nghìn €
09/12/202522500 nghìn €
07/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com