Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Mateos

Audax ItalianoTiền vệ
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Federico Mateos là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
27Đá chính
2.291Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
13/39Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20171.438201301072%55%616,55
Chilean Cup2026—6432120000——305,40
Copa de la Liga2026—432800011070%47%006,35
Copa Sudamericana2026—332520008367%68%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.438 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/30
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
23/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
480/658 (72%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
10/32 (31%)
Chuyền dài chính xác
67/131 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
13
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/180 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 68
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/118 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/127 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Mateos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-0450010113/1736/10—7,20
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-0900010124/3737/13V6,18
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-1760031117/2535/11V6,16
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-2730031234/4302/7—6,26
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-0670010010/1758/9—6,63
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-2781022117/2204/8—7,60
12/07/2026Chilean Cup@ CD MagallanesT 1-09000000—0—V6,32
06/07/2026Chilean Cup@ Deportes Santa CruzB 1-26810000—0—V7,00
01/07/2026Chilean Cupvs PalestinoT 3-27210000—0—V6,90
28/06/2026Chilean Cupvs CD MagallanesT 2-1100000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201926175 nghìn €
10/03/202127350 nghìn €
21/10/202128350 nghìn €
27/03/202229475 nghìn €
15/06/202229600 nghìn €
14/11/202229800 nghìn €
03/04/202330800 nghìn €
19/07/202330800 nghìn €
12/12/202330700 nghìn €
28/03/202431500 nghìn €
12/06/202431500 nghìn €
11/11/202431350 nghìn €
29/06/202532350 nghìn €
09/12/202532350 nghìn €
07/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Universidad de ChileAudax ItalianoChuyển nhượng—
30/12/2025NublenseUniversidad de ChileCho mượn—
03/01/2025Universidad de ChileNublenseChuyển nhượng—
31/12/2022NublenseUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.173M €173 nghìn €
30/06/2018CA San Telmo ReservesNublenseChuyển nhượng—
04/07/2016Free PlayerCA San Telmo ReservesChuyển nhượng—
30/12/2015CA ColegialesCA Tigre IICho mượn—
15/06/2014CA Tigre IICA ColegialesChuyển nhượng—
30/06/2011Boca Juniors U20CA Tigre IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com