
Oliver Rojas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.460Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 6 | 486 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 57% | 0 | 0 | 4,10 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 4 | 448 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 58% | 1 | 0 | 5,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 73% | 65% | 0 | 0 | 6,50 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 211 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 43% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 4,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/63 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/169 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/128 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/32 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/87 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 3 | 7/11 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 5/6 | — | 7,37 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Magallanes | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | @ Palestino | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực49