Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raimundo Rebolledo

Audax ItalianoHậu vệCHI
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Raimundo Rebolledo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.235Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—15141.2200007274%62%406,44
Chilean Cup2026—754780000068%57%005,60
Copa de la Liga2026—432750001169%44%006,43
Copa Sudamericana2026—432620015080%51%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.220 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/484 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
42/87 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
21
Phá bóng
43
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/116 (62%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/41 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/82 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/95 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raimundo Rebolledo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1870000027/3814/6—6,22
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-08000001/300/1—6,45
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-0890011019/2623/8V6,22
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-0900000013/21710/11—7,56
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-5900011033/4746/10—6,43
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-0900000021/3036/11V6,12
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-1900000141/4815/7V6,78
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-2900000050/5929/12—6,43
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-090000009/2546/6—6,65
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-2900010133/4315/9V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201720125 nghìn €
02/06/201821550 nghìn €
21/05/201922850 nghìn €
06/12/201922850 nghìn €
07/04/202022675 nghìn €
09/11/2020231,2 triệu €
10/03/2021231,2 triệu €
21/10/2021241,0 triệu €
27/03/2022241,0 triệu €
15/06/202225750 nghìn €
14/11/202225600 nghìn €
03/04/202325600 nghìn €
19/07/202326500 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
12/06/202427400 nghìn €
11/11/202427300 nghìn €
29/06/202528175 nghìn €
09/12/202528175 nghìn €
07/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com