Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Pinares

Audax ItalianoTiền vệCHI
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

César Pinares là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.030Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—8866821111479%48%106,86
Copa de la Liga2026—321920004184%27%006,62
Chilean Cup2026—311700000078%53%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/318 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
15/43 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/62 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/78 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Pinares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1900000138/4924/7V6,07
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-0450000010/1223/6—6,66
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-0900000237/4725/9—6,62
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-0901021022/2714/10—8,18
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-5730000025/3115/8—6,90
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-0760010127/3301/6V5,93
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-1900050344/5837/10—7,14
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-2901122250/6113/8—7,07
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-0900000129/3604/10—6,54
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-2690011319/2501/1—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 2,1 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101950 nghìn €
29/05/20112075 nghìn €
08/12/201120125 nghìn €
30/05/201221150 nghìn €
10/01/201624500 nghìn €
10/12/2017261,2 triệu €
02/06/201827700 nghìn €
21/05/201927800 nghìn €
06/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
09/11/2020291,5 triệu €
08/02/2021291,4 triệu €
27/05/2021301,4 triệu €
11/10/2021302,1 triệu €
03/01/2022302,2 triệu €
30/03/2022302,0 triệu €
31/05/2022311,5 triệu €
14/11/2022311,0 triệu €
03/04/2023311,0 triệu €
19/07/202332800 nghìn €
12/12/202332600 nghìn €
12/06/202433500 nghìn €
11/11/202433450 nghìn €
15/04/202533325 nghìn €
29/06/202534300 nghìn €
09/12/202534300 nghìn €
29/04/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Free PlayerAudax ItalianoChuyển nhượng—
22/04/2026Deportes LimacheFree PlayerTrở lại—
05/03/2025Univ CatolicaDeportes LimacheChuyển nhượng—
01/07/2022Altay Spor KulubuUniv CatolicaChuyển nhượng—
09/08/2021Grêmio - RSAltay Spor KulubuHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
07/11/2020Univ CatolicaGrêmio - RSHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
23/01/2019Colo ColoUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/01/2018Al-SharjahColo ColoChuyển nhượng—
09/09/2017Union EspanolaAl-SharjahHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
31/12/2015Municipal IquiqueUnion EspanolaChuyển nhượng—
31/12/2014Olympiakos VolouMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
31/07/2014Municipal IquiqueOlympiakos VolouChuyển nhượng—
30/06/2013Santiago MorningMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
31/12/2012San Luis QuillotaSantiago MorningChuyển nhượng—
31/07/2012ChievoSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
29/06/2012TriestinaChievoCho mượn—
31/07/2011Chievo YouthTriestinaChuyển nhượng—
31/01/2010Colo Colo U21Chievo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com