
César Pinares là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
1.030Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 8 | 8 | 668 | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,86 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 27% | 0 | 0 | 6,62 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/318 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/43 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/78 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/49 | 2 | 4/7 | V | 6,07 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/6 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/47 | 2 | 5/9 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 4/10 | — | 8,18 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 1/6 | V | 5,93 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 44/58 | 3 | 7/10 | — | 7,14 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 50/61 | 1 | 3/8 | — | 7,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 4/10 | — | 6,54 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/05/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/05/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 30 | 2,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 15/04/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Free Player | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2026 | Deportes Limache | Free Player | Trở lại | — |
| 05/03/2025 | Univ Catolica | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Altay Spor Kulubu | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Grêmio - RS | Altay Spor Kulubu | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/11/2020 | Univ Catolica | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 23/01/2019 | Colo Colo | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Al-Sharjah | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2017 | Union Espanola | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2015 | Municipal Iquique | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Olympiakos Volou | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Municipal Iquique | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Santiago Morning | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | San Luis Quillota | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Chievo | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Triestina | Chievo | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Chievo Youth | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Colo Colo U21 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực44