Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Fuentes

Audax ItalianoTiền đạoCHI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Michael Fuentes là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
21Đá chính
1.894Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—171197231021573%46%306,48
Copa Sudamericana2026—653931006466%36%106,39
Copa de la Liga2026—422703108567%50%107,18
Chilean Cup2026—432590001157%47%004,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/340 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/154 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 51
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/118 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/83 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/84 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 4,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/28 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Fuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1560011010/1735/10—6,44
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-082000006/1125/11—6,19
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-018000018/902/4V6,44
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-517000005/501/4—6,35
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-0760030110/2028/13—6,01
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-126000003/502/4V6,30
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-2651021015/2005/11—7,88
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-0dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-2780000110/1835/10—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20182050 nghìn €
21/05/20192050 nghìn €
06/12/20192150 nghìn €
09/11/20202250 nghìn €
10/03/202122150 nghìn €
21/10/202123400 nghìn €
27/03/202223400 nghìn €
15/06/202224400 nghìn €
14/11/202224500 nghìn €
03/04/202324500 nghìn €
19/07/202325650 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
11/11/202426400 nghìn €
15/04/202526500 nghìn €
29/06/202527650 nghìn €
16/09/202527750 nghìn €
09/12/202527750 nghìn €
07/06/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024PalestinoAudax ItalianoCho mượn—
15/01/2024Audax ItalianoPalestinoChuyển nhượng—
17/01/2022Municipal IquiqueAudax ItalianoHết hạn mượn 0.221164M €221 nghìn €
30/12/2021Audax ItalianoMunicipal IquiqueCho mượn—
25/02/2021Municipal IquiqueAudax ItalianoChuyển nhượng—
31/12/2017Deportes Iquique U21Municipal IquiqueChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com