
Marcelo Ortíz là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.441Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 16 | 1.434 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 83% | 52% | 3 | 0 | 6,73 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,80 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 37% | 1 | 1 | 6,07 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 45% | 2 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.434 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 671/803 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/149 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/69 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/128 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/172 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/52 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/6 | V | 5,59 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 2/5 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 6/10 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/53 | 0 | 3/7 | — | 6,49 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/68 | 1 | 3/7 | V | 6,21 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 1,1 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Atletico Tucuman | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Independiente Santa Fe | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Atletico Tucuman | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Boca Unidos | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Atletico Tucuman | Boca Unidos | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Boca Unidos | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CA Rosario Central | Boca Unidos | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Boca Unidos | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Boca Unidos U19 | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực58