Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Ahumada

Audax ItalianoThủ mônCHI
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tomas Ahumada là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

40Trận ra sân
40Đá chính
3.600Phút
120Cứu thua
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23232.0707292569%100%206,82
Copa Sudamericana2026—66540183781%75%106,73
Copa de la Liga2026—66540254571%85%007,16
Chilean Cup2026—5545052243%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
72
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
520/746 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
112/333 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
229
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/160 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/51 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,16

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/187 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/98 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/37 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/32 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Ahumada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-1dự bị000—0———
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-09052116/3702/2—7,99
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-09061210/310——7,59
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-09060111/320——7,75
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-59040119/270——5,87
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-09033028/3302/2—7,32
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-19010024/2701/1—6,94
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-29000031/360——6,05
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-09061210/3101/1—7,57
27/07/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-29021037/480——6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20211950 nghìn €
21/10/20212050 nghìn €
27/03/20222050 nghìn €
15/06/20222050 nghìn €
14/11/202221500 nghìn €
03/04/202321500 nghìn €
19/07/202322800 nghìn €
12/12/202322800 nghìn €
28/03/202422500 nghìn €
12/06/202422425 nghìn €
18/09/202423600 nghìn €
11/11/202423600 nghìn €
15/04/202523900 nghìn €
29/06/2025241,0 triệu €
09/12/2025241,2 triệu €
07/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com