
Felipe Salomoni là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 2 | 148 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 59% | 18% | 0 | 1 | 6,51 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 83% | 1 | 0 | 6,33 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 40% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/42 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 3/4 | V | 6,16 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 19/25 | 1 | 2/2 | — | 7,12 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 5/7 | — | 6,87 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/29 | 3 | 6/9 | — | 5,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 3/3 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 2/5 | V | 5,97 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2023 | 20 | 850 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 17/11/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Club Guaraní | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Universidad de Chile | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Club Guaraní | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Ain FC | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Club Guaraní | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | River PlateU21 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực43