
Damian Pizarro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 5 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 42% | 28% | 0 | 0 | 5,12 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 27% | 0 | 0 | 6,28 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 42% | 16% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Chilean Cup | @ Colo Colo | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 3/9 | — | 6,34 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/7 | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/04/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 25/09/2023 | 18 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 6,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 6,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 3,2 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Udinese | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Racing Club de Avellaneda | Udinese | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Udinese | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Havre Athletic Club | Udinese | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Udinese | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Colo Colo | Udinese | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CSD Colo-Colo U18 | Colo Colo U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh28
- Thể lực45