Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Pizarro

Audax ItalianoTiền đạoCHI
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Damian Pizarro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Audax Italiano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—50780002242%28%005,12
Chilean Cup2026—21750002166%27%006,28
Copa Sudamericana2026—30560002142%16%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/14 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Pizarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 0-13000000/100/2—6,22
23/09/2026Chilean Cupvs Colo ColoH 0-0720021110/1413/9—6,34
14/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionT 1-01000002/201/2——
31/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-533001103/601/7—6,09
22/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDH 1-114001100/201/1—6,59
11/08/2026VĐQG Chilevs NublenseH 2-27000000/101/1—6,53
01/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 1-023000001/300/3—6,39
28/05/2026Copa Sudamericanavs Independiente PetroleroT 2-022000001/302/6—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20221750 nghìn €
15/06/20221750 nghìn €
14/11/20221750 nghìn €
03/04/202318500 nghìn €
19/07/2023182,5 triệu €
25/09/2023183,5 triệu €
12/12/2023185,0 triệu €
12/06/2024196,5 triệu €
17/12/2024196,5 triệu €
24/03/2025194,0 triệu €
16/06/2025203,2 triệu €
09/10/2025203,0 triệu €
14/12/2025202,5 triệu €
21/05/2026212,0 triệu €
24/09/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026UdineseAudax ItalianoChuyển nhượng—
29/06/2026Racing Club de AvellanedaUdineseCho mượn—
26/01/2026UdineseRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
12/01/2026Havre Athletic ClubUdineseCho mượn—
25/08/2025UdineseHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
01/07/2024Colo ColoUdineseHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
31/12/2022Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—
31/12/2021CSD Colo-Colo U18Colo Colo U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com