
Atromitos Athens
Phong độ: BBBHH
Atromitos Athens sẽ gặp Aris Thessaloniki lúc 00:30 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Đội hình Atromitos Athens
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | GRE | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 27 | GRE | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 88 | Thủ môn | 31 | SEN | 193 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | GRE | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | GRE | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | GRE | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | FIN | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | GRE | 195 cm | 600 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 33 | ISL | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | GRE | 173 cm | 900 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | GRE | — | 350 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 35 | SUI | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | COD | 174 cm | 1,2 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | CRC | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | — | — | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | ALB | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 36 | ESP | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | GRE | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 19 | GRE | — | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 27 | GRE | — | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | COL | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | GRE | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | GRE | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 31 | GRE | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 21 | GRE | — | — | |
| 35 | Tiền đạo | 18 | GRE | — | — | |
| 70 | Tiền đạo | 31 | BRA | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 25 | GHA | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | GRE | 184 cm | 250 nghìn € |