
Anh (nữ)
EnglandHLV Sarina Wiegman
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Anh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | ENG | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 29 | ENG | 167 cm | — | |
| 21 | Thủ môn | 27 | ENG | 174 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 34 | ENG | 171 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | ENG | 172 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | ENG | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | ENG | 177 cm | — | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | ENG | 161 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | ENG | 178 cm | — | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | ENG | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | ENG | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 29 | ENG | 167 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | ENG | 162 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | ENG | 163 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | ENG | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | ENG | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | ENG | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | ENG | 163 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | ENG | 174 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | ENG | 163 cm | — | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | ENG | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | ENG | 168 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | ENG | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 21 | ENG | — | — |