
Anouk Denton là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 8 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 72% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/194 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/51 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 16/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 6/7 | — | 7,11 |
| 11/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 4/5 | — | 6,75 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 6 | 8/12 | V | 6,45 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 5/9 | — | 6,52 |
| 29/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 4 | 5/8 | — | 7,32 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 3 | 5/5 | — | 6,12 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực32