
Algeria
AlgeriaHLV Brahim HemdaniSân Nelson Mandela StadiumThành lập 1962Giá trị 252,9 triệu €
Phong độ: THTBH
Algeria sẽ gặp Togo lúc 02:00 ngày 15/11/2026 tại CAN.
Đội hình Algeria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | ALG | 190 cm | 550 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 26 | ALG | 194 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 31 | ALG | 187 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 25 | ALG | 180 cm | 35,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 28 | ALG | 190 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 27 | ALG | 186 cm | 1,8 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 23 | ALG | 185 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 27 | ALG | 185 cm | 4,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 27 | ALG | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 31 | ALG | 182 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | ALG | 183 cm | 15,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 26 | ALG | 185 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 26 | ALG | 184 cm | 12,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 20 | ALG | 180 cm | 50,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 24 | ALG | 181 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | ALG | 170 cm | 20,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | ALG | 180 cm | 30,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 20 | ALG | 191 cm | 8,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 28 | ALG | 169 cm | 12,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 23 | ALG | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 25 | ALG | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 24 | ALG | 177 cm | 18,0 triệu € |