Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saâdi Redouani

USM AlgerHậu vệALG
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Saâdi Redouani là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—3329100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 291 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/20162150 nghìn €
04/12/201621200 nghìn €
14/06/201722350 nghìn €
05/12/201722350 nghìn €
28/05/201823300 nghìn €
05/12/201823350 nghìn €
08/06/201924400 nghìn €
05/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
13/08/202025450 nghìn €
16/02/202125400 nghìn €
20/07/202126350 nghìn €
01/01/202226325 nghìn €
19/06/202227375 nghìn €
26/07/202328425 nghìn €
01/02/202428500 nghìn €
25/06/202429600 nghìn €
02/01/202529700 nghìn €
25/06/202530650 nghìn €
18/12/202530600 nghìn €
10/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2020ES SetifUSM AlgerChuyển nhượng—
30/06/2018JS kabylieES SetifChuyển nhượng—
30/06/2016USM AlgerJS kabylieChuyển nhượng—
31/12/2015USM Alger U21USM AlgerChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com