Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Gouiri

MarseilleTiền đạoALG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Amine Gouiri là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11200000083%0%006,46
Ligue 12026-2027—7760151117984%33%007,24
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20510001066%50%006,32
World Cup2026—432531003291%25%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/187 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/60 (33%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 25
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Gouiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2901043228/3304/11—7,96
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-128000006/110——6,24
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-063000004/701/5—6,40
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-120000005/600/1—6,46
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2900100429/3403/8—7,14
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-423001006/701/2—6,40
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1880020219/2405/11—6,48
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3902053021/2502/8—8,48
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2900010032/3701/7—6,03
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0902053125/2714/10—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201717150 nghìn €
23/01/2018174,5 triệu €
03/06/2018184,5 triệu €
16/12/2018184,5 triệu €
02/06/2019194,5 triệu €
18/12/2019194,5 triệu €
07/04/2020204,0 triệu €
02/08/2020207,0 triệu €
14/10/20202015,0 triệu €
06/01/20212020,0 triệu €
08/04/20212127,0 triệu €
03/06/20212130,0 triệu €
07/10/20212135,0 triệu €
15/12/20212145,0 triệu €
22/03/20222250,0 triệu €
29/05/20222242,0 triệu €
18/09/20222235,0 triệu €
01/11/20222238,0 triệu €
26/03/20232335,0 triệu €
26/06/20232335,0 triệu €
17/12/20232328,0 triệu €
02/06/20242425,0 triệu €
09/12/20242420,0 triệu €
02/06/20252530,0 triệu €
14/12/20252528,0 triệu €
31/05/20262628,0 triệu €
23/09/20262630,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Stade Rennais FCMarseilleHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
31/08/2022OGC NiceStade Rennais FCHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
30/06/2020LyonOGC NiceHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2017Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2015Olympique Lyon YouthLyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Bourgoin Jallieu JugendOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ76
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh19
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com