Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayan Aït-Nouri

Manchester CityHậu vệALG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Rayan Aït-Nouri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900022092%40%008,60
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20330012090%80%006,76
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—432840001087%63%006,35
Siêu cúp Anh2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/69 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/185 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayan Aït-Nouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1180000013/1502/3—6,44
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0900220364/6906/15—8,60
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 2-015012026/622/2—7,09
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 4-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 6,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2020: 15,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201817150 nghìn €
16/12/201817150 nghìn €
02/06/201917500 nghìn €
26/09/2019186,0 triệu €
18/12/20191812,0 triệu €
10/02/20201817,0 triệu €
07/04/20201815,5 triệu €
02/08/20201920,0 triệu €
12/10/20201920,0 triệu €
17/03/20211920,0 triệu €
07/06/20212018,0 triệu €
22/12/20212015,0 triệu €
14/06/20222120,0 triệu €
14/09/20222122,0 triệu €
02/11/20222122,0 triệu €
19/06/20232222,0 triệu €
08/10/20232225,0 triệu €
18/12/20232228,0 triệu €
13/03/20242232,0 triệu €
26/05/20242235,0 triệu €
15/12/20242335,0 triệu €
29/05/20252335,0 triệu €
16/10/20252440,0 triệu €
08/12/20252440,0 triệu €
02/06/20262440,0 triệu €
06/10/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/06/2025Wolverhampton WanderersManchester CityHết hạn mượn 36.8M €36,8 triệu €
08/07/2021Angers SCOWolverhampton WanderersHết hạn mượn 11.1M €11,1 triệu €
29/06/2021Wolverhampton WanderersAngers SCOCho mượn—
03/10/2020Angers SCOWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2018Angers SCO U19Angers SCOChuyển nhượng—
30/06/2016Paris FC YouthAngers SCO U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy62
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com