
Al Shabab
Phong độ: HTHBB
Al Shabab sẽ gặp Al Fateh lúc 21:45 ngày 22/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Shabab
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | SEN | 197 cm | 900 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 24 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 28 | KSA | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 20 | KSA | 182 cm | — | |
| 60 | Thủ môn | 19 | KSA | 180 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | KSA | — | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | SEN | 195 cm | 1,2 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | CRO | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | KSA | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | KSA | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | SRB | 187 cm | 700 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | KSA | 174 cm | 850 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 30 | KSA | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 23 | KSA | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 36 | KSA | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | KSA | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | ENG | 180 cm | 8,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 31 | POR | 165 cm | 4,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | GHA | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | KSA | 168 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 26 | FRA | 186 cm | 7,5 triệu € | |
| 40 | Tiền vệ | 29 | KSA | 185 cm | 325 nghìn € | |
| 56 | Tiền vệ | 18 | KSA | 175 cm | — | |
| 63 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 66 | Tiền vệ | — | KSA | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | COL | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | BEL | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | KSA | 164 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 31 | KSA | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 23 | KSA | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 49 | Tiền đạo | 20 | — | 192 cm | 7,5 triệu € | |
| 74 | Tiền đạo | 21 | KSA | 165 cm | — | |
| 97 | Tiền đạo | 23 | KSA | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 20 | KSA | — | — |