Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tin Jedvaj

Al ShababHậu vệCRO
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tin Jedvaj là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
930Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—998100003186%55%206,53
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111200001088%66%007,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/403 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/44 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/84 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tin Jedvaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 2-2900000036/3712/6V6,13
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-0900010024/2813/4—7,67
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0900000060/6213/4—6,90
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-2900000050/6325/5V5,95
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-2900010017/2212/5—6,79
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1900000035/4201/3—6,47
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 3-3900000156/6802/5—6,25
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900000031/3400/2—6,86
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Wehda MeccaH 1-11200010174/8412/3—7,18
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-3900011039/4713/4—5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 750 nghìn €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 6,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201317750 nghìn €
21/07/2013175,0 triệu €
06/01/2014185,0 triệu €
30/06/2014184,0 triệu €
02/11/2014186,5 triệu €
03/02/2015197,5 triệu €
30/06/2015198,0 triệu €
14/02/2016208,0 triệu €
31/05/2016208,0 triệu €
21/07/2016208,0 triệu €
12/10/2016206,5 triệu €
06/02/2017216,5 triệu €
18/06/2017216,5 triệu €
27/12/2017225,0 triệu €
04/06/2018225,0 triệu €
17/12/2018237,5 triệu €
04/06/2019237,5 triệu €
16/12/2019249,0 triệu €
07/04/2020247,0 triệu €
09/02/2021255,0 triệu €
30/03/2021253,0 triệu €
08/06/2021253,0 triệu €
28/12/2021264,0 triệu €
01/06/2022264,0 triệu €
20/11/2022262,5 triệu €
30/05/2023272,5 triệu €
19/12/2023282,5 triệu €
29/05/2024282,5 triệu €
17/12/2024292,7 triệu €
22/05/2025292,7 triệu €
11/12/2025302,5 triệu €
03/06/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026PanathinaikosAl ShababChuyển nhượng—
30/06/2024Lokomotiv MoscowPanathinaikosHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024PanathinaikosLokomotiv MoscowCho mượn—
13/07/2023Lokomotiv MoscowPanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Ain FCLokomotiv MoscowCho mượn—
31/12/2022Lokomotiv MoscowAl-Ain FCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
23/07/2021Bayer 04 LeverkusenLokomotiv MoscowHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2020FC AugsburgBayer 04 LeverkusenCho mượn—
19/08/2019Bayer 04 LeverkusenFC AugsburgChuyển nhượng—
19/01/2015AS RomaBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
18/01/2015Bayer 04 LeverkusenAS RomaCho mượn—
30/06/2014AS RomaBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
11/07/2013Dinamo ZagrebAS RomaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
07/01/2013Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2012Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com