Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Stojanovic

Al ShababHậu vệSRB
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Lazar Stojanovic là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000087%33%006,66
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1090000066%—006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Stojanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 3-3dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-09000002/30——6,58
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Wehda MeccaH 1-1900000028/3222/6—6,66
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-226010014/633/4—6,61
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-0450000011/1735/6—7,26
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-05000000/111/1—7,07
20/07/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1900000214/2013/6V5,80
22/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2670000217/2212/3—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202519100 nghìn €
11/06/202520200 nghìn €
15/09/202520450 nghìn €
10/12/202520500 nghìn €
25/03/202620650 nghìn €
04/06/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026FK ČukaričkiAl ShababChuyển nhượng—
30/06/2024Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2022FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Cukaricki YouthFK Čukarički U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com