
Mohammed Essa Harbush
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Mohammed Essa Harbush là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Shabab(KUW).
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 5/7 | — | 6,36 |
| 08/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
| 25/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |