
Mohammed Al-Mahasneh là thủ môn 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
17Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 3 | 4 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 10 | 0 | 1 | 77% | 100% | 0 | 0 | 8,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/54 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/1 | — | 7,32 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 120 | 10 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 2/2 | — | 8,80 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 9/25 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Damac | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.413273M € | 2,4 triệu € |
| 13/07/2019 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | Mudhar Club Youth | Al-Ahli SFC Youth | Chuyển nhượng | — |