Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Carrasco

Al ShababTiền đạoBEL
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Yannick Carrasco là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—88720201241080%45%007,02
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111201103280%55%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/283 (80%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/64 (26%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/81 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 43
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Carrasco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-0901032214/1713/12—8,20
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0900041229/3502/7—6,35
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-2900021120/2604/8—6,21
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-2900011318/2316/11—6,73
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1900141144/5407/10—7,68
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 3-3901062836/4402/6—8,20
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900021244/5207/15—6,57
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Wehda MeccaH 1-11201032628/3505/9—7,80
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-3900021224/3216/12—6,25
18/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2901232422/2903/12V8,86

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201218150 nghìn €
04/09/201219400 nghìn €
03/01/2013193,0 triệu €
28/05/2013195,0 triệu €
13/01/2014205,5 triệu €
06/08/2014205,0 triệu €
13/01/2015217,5 triệu €
05/06/2015219,0 triệu €
14/07/20152115,0 triệu €
21/02/20162220,0 triệu €
31/05/20162225,0 triệu €
14/07/20162225,0 triệu €
26/10/20162330,0 triệu €
23/01/20172340,0 triệu €
04/06/20172340,0 triệu €
31/12/20172440,0 triệu €
11/03/20182430,0 triệu €
04/06/20182425,0 triệu €
15/07/20182422,0 triệu €
08/12/20182520,0 triệu €
04/09/20192628,0 triệu €
26/12/20192628,0 triệu €
07/04/20202622,5 triệu €
07/10/20202725,0 triệu €
04/01/20212730,0 triệu €
18/03/20212735,0 triệu €
25/05/20212740,0 triệu €
29/12/20212840,0 triệu €
02/06/20222840,0 triệu €
06/11/20222930,0 triệu €
22/03/20232925,0 triệu €
12/06/20232925,0 triệu €
23/10/20233020,0 triệu €
14/12/20233018,0 triệu €
03/06/20243014,0 triệu €
12/12/2024318,0 triệu €
09/03/2025317,5 triệu €
26/05/2025317,0 triệu €
17/12/2025326,0 triệu €
03/06/2026325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2023Atletico MadridAl ShababHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
07/09/2020Dalian Professional(2009-2024)Atletico MadridHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
23/08/2020Atletico MadridDalian Professional(2009-2024)Cho mượn 15M €—
30/01/2020Dalian Professional(2009-2024)Atletico MadridChuyển nhượng—
25/02/2018Atletico MadridDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
09/07/2015AS MonacoAtletico MadridHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2012Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2011Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2010KRC Genk U17Monaco U19Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2009KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Diegem Sport YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com