
Murad Mohammed Khadharii
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Murad Mohammed Khadharii là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 80% | 0 | 0 | 7,94 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Shabab | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/8 | 2 | 4/5 | — | 7,94 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Wehda Mecca | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Al Ahli SC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Okhdood | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Al Ahli SC | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Ahli SFC U19 | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |