
Ali Al-Bulaihi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Tiểu sử Ali Al-Bulaihi
Ali Al-Bulaihi, 36 tuổi, mang quốc tịch Ả Rập Xê Út, là hậu vệ của Al Shabab. Cao 182 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái, sinh ngày 21/11/1989. Trong mùa 2026-2027, hậu vệ này có 2 trận ra sân tại VĐQG Ả Rập Xê Út, 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 250 nghìn € và mức cao nhất từng ghi nhận là 950 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Al Hilal đến Al Shabab.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 1 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | Đ | 6,25 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 6/11 | V | 7,05 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/37 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 5,38 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/52 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 15/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 31/05/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 850 nghìn € |
| 30/01/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/06/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/01/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 325 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Al Hilal | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Shabab | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Al Hilal | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2017 | Al Fateh | Al Hilal | Hết hạn mượn 0.955024M € | 955 nghìn € |
| 22/07/2015 | Al-Nahdah FC | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al Bukayriyah | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực44