Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Thierno Barry

Al ShababHậu vệSEN
21Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mamadou Thierno Barry là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
767Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—987670008186%61%206,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/366 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/41 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
15
Phá bóng
58
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/60 (61%)
Không chiến thắng / thua
19 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Thierno Barry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 2-2900021034/4113/6—6,37
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-053000000/402/2—7,15
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0900000145/5024/9—7,04
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-2900010154/6104/6—6,77
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-2900010026/3325/10V6,24
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1900000037/4024/7—7,15
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 3-3900010159/6825/6—6,62
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900020030/3306/6—7,35
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-3840010033/3614/8V6,11
22/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202419150 nghìn €
16/09/202419900 nghìn €
11/12/2024191,8 triệu €
11/06/2025201,8 triệu €
09/12/2025201,5 triệu €
03/06/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Union Saint-GilloiseAl ShababChuyển nhượng—
26/01/2025Tromso ILUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 2.55M €2,5 triệu €
30/03/2024Academy Mawade WadeTromso ILHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com