
Mamadou Thierno Barry là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
767Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 767 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 86% | 61% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/366 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/41 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/60 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/2 | — | 7,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 4/9 | — | 7,04 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/61 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 5/10 | V | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 4/7 | — | 7,15 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/68 | 2 | 5/6 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 6/6 | — | 7,35 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 4/8 | V | 6,11 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Union Saint-Gilloise | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Tromso IL | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 2.55M € | 2,5 triệu € |
| 30/03/2024 | Academy Mawade Wade | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |