Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sultan Al-Anzi

Al ShababHậu vệKSA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sultan Al-Anzi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—11640000075%100%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sultan Al-Anzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-064000009/1235/5—7,29
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 0-1dự bị00000—0———
18/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 2-3dự bị00000—0———
15/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 3-2dự bị00000—0———
09/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounB 0-245000006/712/3—6,18
03/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-2dự bị00000—0———
01/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 2-3dự bị00000—0———
28/12/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 0-2dự bị00000—0———
23/11/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20252275 nghìn €
03/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Al-Kawkab ClubAl ShababCho mượn—
30/06/2024Al ShababAl-Kawkab ClubChuyển nhượng—
29/06/2024Al-Zulfi SFCAl ShababCho mượn—
08/09/2023Al ShababAl-Zulfi SFCChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Shabab U19Al ShababChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com