
Ricardo Mathias là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 358 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 63% | 44% | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/66 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 13/19 | 0 | 11/19 | — | 8,02 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 5/18 | — | 6,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 88 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4/11 | 1 | 10/18 | — | 8,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Auckland FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Anwar Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 4-0 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 25/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Machida Zelvia | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 20/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 18 | 4,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Ahli SC | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Internacional - RS | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/07/2024 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sport Club Internacional Jugend | Internacional SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ferroviária U20 | Sport Club Internacional Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực50