
Mohammed Al-Thain là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Tiểu sử Mohammed Al-Thain
Mohammed Al-Thain là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Shabab, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 29 tuổi. Cầu thủ này cao 174 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Mohammed Al-Thain có 10 trận ra sân với 780 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26, trong đó 9 trận thuộc VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận thuộc Cúp Nhà vua Saudi. Giá trị thị trường hiện tại là 850 nghìn €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Ngày 13/01/2026, thời hạn cho mượn từ Al Qadsiah về Al Shabab đã hết, với phí ghi nhận 1,9 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
780Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 779 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 54% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/200 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 7/11 | — | 6,16 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 3/4 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 7/11 | — | 6,84 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/7 | — | 6,03 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/7 | V | 6,06 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 4/5 | — | 6,89 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/5 | — | 5,88 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 3/7 | — | 6,55 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 5 | 7/13 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/03/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Al Qadsiah | Al Shabab | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 02/07/2025 | Al Hazem | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 2.55M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Al Shabab | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Hazem | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ohod | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Tai | Ohod | Cho mượn | — |
| 10/07/2021 | Ohod | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | Al Faisaly | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Al Ittihad | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Al Faisaly | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Faisaly FC U23 (- 2022) | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực38