Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Podence

Al ShababTiền vệPOR
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Daniel Podence là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Shabab.

Tiểu sử Daniel Podence

Daniel Podence là tiền vệ người Portugal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Shabab và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/10/1995, cao 165 cm, nặng 58 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với 152 phút thi đấu và điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt là 25,0 triệu € (2021). Cầu thủ được Al Shabab cho mượn từ Olympiacos Piraeus vào ngày 29/06/2026, hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—441970003271%46%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/56 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Podence · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 2-245001116/1001/3—6,24
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-2450011011/1601/2V5,93
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-245000016/712/3—6,47
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1620010217/2303/7—6,22
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensH 1-1560100212/1502/11V6,66
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiH 1-131002129/1123/5—7,24
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-319000003/704/6—6,43
20/04/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 0-1580020017/2214/11—5,94
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 0-0900061537/5102/10—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201519250 nghìn €
13/03/201620400 nghìn €
28/07/2016201,5 triệu €
21/02/2017212,5 triệu €
25/06/2017212,5 triệu €
06/02/2018224,5 triệu €
12/06/2018224,5 triệu €
06/12/2018234,5 triệu €
20/05/2019234,5 triệu €
22/09/2019236,0 triệu €
17/12/2019246,0 triệu €
10/02/20202415,0 triệu €
07/04/20202412,0 triệu €
29/07/20202417,0 triệu €
12/10/20202422,0 triệu €
16/12/20202525,0 triệu €
17/03/20212525,0 triệu €
07/06/20212525,0 triệu €
22/12/20212622,0 triệu €
14/06/20222620,0 triệu €
02/11/20222720,0 triệu €
19/06/20232720,0 triệu €
20/09/20232715,0 triệu €
19/12/20232813,0 triệu €
29/05/20242813,0 triệu €
12/12/2024297,0 triệu €
26/05/2025295,5 triệu €
11/12/2025305,0 triệu €
03/06/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Olympiacos PiraeusAl ShababCho mượn—
31/08/2025Al ShababOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
01/09/2024Wolverhampton WanderersAl ShababHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2024Olympiacos PiraeusWolverhampton WanderersCho mượn—
03/09/2023Wolverhampton WanderersOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/01/2020Olympiacos PiraeusWolverhampton WanderersHết hạn mượn 19.6M €19,6 triệu €
08/07/2018Sporting CPOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/01/2017MoreirenseSporting CPCho mượn—
30/08/2016Sporting CPMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2012Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2005CF Os Belenenses YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com