
Josh Brownhill là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Al Shabab.
Tiểu sử Josh Brownhill
Josh Brownhill là tiền vệ quốc tịch Anh, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Shabab và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/12/1995, cao 180 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 840 phút, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình được ghi là 7,03. Giá trị thị trường hiện tại là 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 18,0 triệu € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Burnley đến Al Shabab vào ngày 09/09/2025, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
930Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 3 | 0 | 2 | 14 | 7 | 88% | 54% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 87% | 55% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/446 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/81 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 1 | 48/57 | 4 | 11/19 | — | 9,22 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/25 | 1 | 3/7 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/61 | 5 | 5/10 | — | 6,88 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 54/59 | 3 | 6/9 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/62 | 2 | 6/8 | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/41 | 1 | 2/5 | — | 8,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/58 | 2 | 6/12 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 55/63 | 2 | 5/9 | — | 7,41 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 2 | 4/9 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 28 | 13,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Burnley | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Bristol City | Burnley | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Preston North End | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Barnsley | Preston North End | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Preston North End | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Preston North End U18 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Manchester United Youth | Preston North End U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực55