
Abdulrahman Al-Oboud là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 148 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/63 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 3/7 | V | 5,73 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 2 | 3/12 | — | 6,29 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 7,09 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 2/2 | V | 6,96 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Wahda(UAE) | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 3/7 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/12/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 525 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/03/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Al Ittihad | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 24/01/2017 | Al-Orobah FC | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 15/07/2016 | Al Ettifaq | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al Ettifaq U23 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực47