
Al Hazem
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Jalel KadriSân Al Hazm Club StadiumThành lập 1957Giá trị 13,3 triệu €
Phong độ: BBHBT
Al Hazem sẽ gặp Al Fayha lúc 20:40 ngày 22/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Hazem
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | KSA | 182 cm | — | |
| 13 | Thủ môn | 27 | KSA | 184 cm | 175 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 36 | KSA | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 28 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 30 | CZE | 192 cm | 2,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | KSA | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | TUN | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | KSA | — | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | KSA | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 32 | KSA | 175 cm | — | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | KSA | — | 250 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 30 | KSA | — | 300 nghìn € | |
| 61 | Hậu vệ | 22 | YEM | — | — | |
| 82 | Hậu vệ | 23 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 95 | Hậu vệ | 20 | KSA | — | — | |
| 98 | Hậu vệ | 28 | KSA | 165 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | GUI | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 36 | ALG | 171 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | RWA | — | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | SEN | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 21 | GUI | — | 700 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 34 | ALG | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 24 | KSA | — | 200 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | NED | 182 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | COD | 175 cm | 4,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | KSA | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | KSA | — | 25 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 19 | MLI | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 19 | KSA | 171 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | — |