Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al Hamdani

Al HazemTiền đạoKSA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mohammed Al Hamdani là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
1Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1002070005263%46%006,48
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11770012073%55%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/80 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al Hamdani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-120000005/701/5—6,23
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-35000001/101/1—6,39
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-119000005/813/5—6,61
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-37000003/600/1—6,30
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-064001118/1834/9—6,79
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0190021010/1300/1—6,41
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-19000007/712/2—6,63
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-325001005/800/1—6,28
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-124000007/1112/2—6,38
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al BukayriyahT 3-2770120211/1515/9V6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20252475 nghìn €
03/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Al-Anwar ClubAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Anwar Club YouthAl-Anwar ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com