
Ayman Al-Hujaili là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/5 | — | 6,48 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | 39 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 1/4 | V | 7,12 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 4-0 | 87 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 15/28 | 2 | 2/6 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/10/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Al-Orobah FC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Al-Adalah | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Faisaly | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Al Khaleej | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Damac | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Ain Al Atawlah | Damac | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Damac | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Al-Ansar FC | Damac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực33