
Waleed Al-Shanqiti là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 33% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Al-Raed SFC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Al-Batin | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Ohod | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Al-Adalah | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Al Qadsiah | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Najran SC | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 27/07/2019 | Al Qadsiah | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Washm | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Al Qadsiah | Al-Washm | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2017 | Najran SC | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 03/08/2016 | Al-Shabab(KSA)U23 | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực52