Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar·Diakite

Al HazemTiền đạoMLI
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aboubacar·Diakite là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—831991006170%54%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/40 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar·Diakite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-123000005/813/5—6,54
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-35000001/100/1—6,24
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-170101107/1138/12—8,11
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-3830030112/1409/16—6,31
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-02000000/202/5—6,48
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-03001000/101/1—6,57
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3200000—00/2—6,22
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-111001003/301/2—6,35
18/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-131000002/303/6V6,13
13/04/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsB 0-12700000—00/3—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20251875 nghìn €
26/11/20251875 nghìn €
01/06/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Esperance Sportive de TunisAl HazemHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/01/2025Djoliba ACEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com