
Abdurahman Al-Dakheel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Tiểu sử Abdurahman Al-Dakheel
Abdurahman Al-Dakheel là hậu vệ 30 tuổi người Saudi Arabia, hiện khoác áo câu lạc bộ Al Hazem và thuận chân phải. Mùa giải 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 8 trận với tổng cộng 719 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Trong số đó, 7 trận thuộc VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận thuộc Cúp Nhà vua Saudi. Giá trị thị trường hiện tại của cầu thủ được ghi nhận ở mức 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
897Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 807 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 40% | 5 | 0 | 6,43 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/268 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/44 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/10 | — | 5,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/2 | V | 6,59 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 4/6 | V | 7,18 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 0/4 | V | 6,04 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 3/4 | V | 6,15 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 3/8 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 3/5 | V | 6,55 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 20/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực53